mủ thối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch mủ loãng, có mùi hôi thối: "mủ thối" là một loại dịch mủ bệnh lý, thường có màu xám hoặc nâu, loãng và có mùi hôi khó chịu. Nó thường xuất hiện trong các vết thương nhiễm trùng nặng hoặc các ổ áp xe bị hoại tử.
- Dịch tiết từ vết thương nhiễm khuẩn: Trong y học, "mủ thối" dùng để chỉ chất dịch viêm đã bị phân hủy, khác với mủ thông thường (đặc, màu vàng xanh) vì có mùi thối đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phải mở ổ mủ để loại bỏ chất dịch hôi thối.)
- (Vết thương không được làm sạch, sau vài ngày có dịch mủ loãng và hôi.)
- (Dịch mủ hôi thối cho thấy tình trạng nhiễm trùng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chảy mủ thối": hiện tượng dịch mủ hôi thối rỉ ra từ vết thương.
- Vết loét do tiểu đường bị nhiễm trùng, chảy mủ thối suốt nhiều ngày. (Vết loét tiểu đường bị nhiễm khuẩn và tiết dịch hôi thối liên tục.)
"mủ thối miệng": (hiếm) dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm có mùi hôi trong khoang miệng.
- Bệnh nha chu nặng có thể gây ra mủ thối miệng. (Viêm nha chu nghiêm trọng có thể tạo dịch mủ hôi trong miệng.)
Biến thể và từ gần giống
Mủ (danh từ): chất dịch viêm đặc, thường màu vàng hoặc xanh, không có mùi hôi nặng.
- Vết thương có mủ nhưng không có mùi thối. (Vết thương có dịch viêm nhưng không hôi.)
Thối (tính từ): có mùi hôi khó chịu do phân hủy.
- Thịt thối có mùi rất khó ngửi. (Thịt bị hỏng có mùi hôi nồng.)
Từ đồng nghĩa
- Dịch mủ hôi: cụm từ mô tả chất dịch mủ có mùi thối.
- Mủ hoại tử: mủ từ mô chết, có mùi thối và màu sẫm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "mủ thối". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "áp xe có mủ thối".